CÁCH ĐỌC KÝ HIỆU VÀ QUY CÁCH THÉP RAY: Phân biệt loại ray, kích thước và mác thép
Cùng Châu Tuấn tìm hiểu cách đọc ký hiệu và quy cách thép ray như P43, QU100, A100, JIS 50N, đồng thời phân biệt rõ profile, trọng lượng và mác thép để lựa chọn vật tư chính xác hơn.
Khi tìm hiểu thép ray, có thể bắt gặp nhiều ký hiệu như P43, P50, QU70, QU100, A75, A100, JIS 50N, CR73 hoặc các mác vật liệu như U71Mn, Q235, 900A.
Điểm dễ gây nhầm lẫn là các ký hiệu này không được đọc theo cùng một nguyên tắc. Có trường hợp con số liên quan đến khối lượng danh nghĩa trên mỗi mét ray, có trường hợp lại thể hiện kích thước của profile, trong khi một số ký hiệu hoàn toàn không phải quy cách mà là mác thép.
Vì vậy, để đọc đúng thông tin thép ray cần phân biệt rõ giữa profile ray, tiêu chuẩn, kích thước mặt cắt, trọng lượng và mác vật liệu.
Quy cách thép ray gồm những thông tin nào?
Một loại thép ray thường được nhận diện thông qua các thông tin chính:
- Ký hiệu hoặc profile ray: P43, QU100, A100, JIS 50N...
- Tiêu chuẩn áp dụng: DIN, JIS, YB/T...
- Khối lượng đơn vị: tính bằng kg/m.
- Kích thước mặt cắt: chiều cao ray, chiều rộng đầu ray, chiều rộng đáy ray, chiều dày thân ray...
- Mác thép: U71Mn, Q235, 900A...
- Chiều dài thanh ray.
Trong đó, profile ray thể hiện hình dạng và kích thước tiết diện của thanh ray. Hai loại ray có khối lượng gần giống nhau vẫn có thể khác nhau đáng kể về chiều cao, đầu ray hoặc đáy ray.
Do đó, không nên chỉ dựa vào một con số trong tên gọi để xác định toàn bộ quy cách.
Cách đọc ray P38, P43, P50, P60
Các ký hiệu P38, P43, P50 và P60 thường gặp trong nhóm ray nặng.
Với cách gọi này, con số phía sau chữ P thường gắn với nhóm khối lượng danh nghĩa của một mét ray.
| Ký hiệu | Cách hiểu |
|---|---|
| P38 | khoảng 38 kg/m |
| P43 | khoảng 43 kg/m |
| P50 | khoảng 50 kg/m |
| P60 | khoảng 60 kg/m |
Ví dụ, P43 có thể hiểu là profile ray thuộc nhóm khoảng 43 kg/m.
Tuy nhiên, ký hiệu P43 chưa cho biết đầy đủ chiều cao, chiều rộng đầu ray, chiều rộng đáy hoặc mác thép. Vì vậy, khi cần xác định chính xác quy cách vẫn phải đối chiếu thêm bảng kích thước profile.
Cách đọc ray QU70, QU80, QU100, QU120
QU là nhóm profile thường gặp trong hệ thống ray cầu trục, gồm các quy cách như QU70, QU80, QU100 và QU120.
Khác với nhóm P, con số phía sau QU không phải trọng lượng kg/m, mà liên quan đến chiều rộng danh nghĩa của đầu ray.
Ví dụ:
- QU70 có đầu ray danh nghĩa khoảng 70 mm.
- QU100 có đầu ray danh nghĩa khoảng 100 mm.
- QU120 có đầu ray danh nghĩa khoảng 120 mm.
Do đó:
QU100 không có nghĩa là thanh ray nặng 100 kg/m.
Khối lượng thực tế của QU100 vào khoảng 88,96 kg/m. Tương tự, QU70 khoảng 52,8 kg/m và QU120 khoảng 118,1 kg/m.
Cách đọc đơn giản có thể hiểu là:
QU + kích thước danh nghĩa đầu ray
Ví dụ:
QU100 → profile ray cầu trục có đầu ray danh nghĩa khoảng 100 mm.
Cách đọc ray DIN A45, A55, A65, A75, A100, A120, A150
Trong nhóm ray cầu trục theo DIN 536 thường gặp các profile:
A45 – A55 – A65 – A75 – A100 – A120 – A150
Với hệ ký hiệu này, con số phía sau chữ A thể hiện chiều rộng danh nghĩa của đầu ray, không phải trọng lượng.
Ví dụ:
| Profile | Rộng đầu ray | Khối lượng xấp xỉ |
|---|---|---|
| A45 | 45 mm | 22,1 kg/m |
| A55 | 55 mm | 31,8 kg/m |
| A75 | 75 mm | 56,2 kg/m |
| A100 | 100 mm | 74,3 kg/m |
| A120 | 120 mm | khoảng 100 kg/m |
| A150 | 150 mm | khoảng 150,3 kg/m |
Như vậy:
A100 không phải ray nặng 100 kg/m.
A100 là tên profile có đầu ray rộng khoảng 100 mm, trong khi khối lượng thực tế chỉ khoảng 74,3 kg/m.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa cách đọc nhóm P và nhóm DIN A.
Cách đọc ký hiệu ray theo hệ JIS
Trong hệ ray Nhật Bản, có thể gặp các ký hiệu như:
- JIS 15KG
- JIS 22KG
- JIS 30KG
- JIS 37KG
- JIS 50N
Với các tên như 15KG, 22KG, 30KG hoặc 37KG, phần số thường giúp nhận diện nhóm khối lượng danh nghĩa của thanh ray.
Ví dụ:
- JIS 15KG có khối lượng khoảng 15,2 kg/m.
- JIS 22KG có khối lượng khoảng 22,3 kg/m.
- JIS 30KG thuộc nhóm khoảng 30 kg/m.
- JIS 37KG thuộc nhóm khoảng 37 kg/m.
Riêng JIS 50N là tên của một profile thuộc nhóm khoảng 50 kg/m, với khối lượng thực tế khoảng 50,4 kg/m.
JIS 50N có các kích thước điển hình như:
- chiều cao khoảng 153 mm;
- đầu ray rộng khoảng 65 mm;
- đáy ray rộng khoảng 127 mm.
Vì vậy, khi đọc ray theo hệ JIS, nên xem toàn bộ tên profile và bảng kích thước đi kèm thay vì chỉ dựa vào phần số trong ký hiệu.
CR73 và CR100 được đọc như thế nào?
CR là ký hiệu thường gặp ở nhóm ray cầu trục.
Hai profile phổ biến là CR73 và CR100.
Trong đó:
- CR73 có khối lượng khoảng 73,3 kg/m.
- CR100 có khối lượng khoảng 100 kg/m.
Mặc dù con số trong tên khá gần với khối lượng thực tế, CR73 và CR100 vẫn nên được xem là tên profile.
Muốn xác định chính xác loại ray cần đối chiếu thêm chiều cao, chiều rộng đầu ray, chiều rộng đáy và hình dạng tiết diện.
Mác thép ray là gì?
Mác thép và profile ray là hai khái niệm khác nhau.
Nếu P43, QU100 hay A100 dùng để nhận diện loại và hình dạng của thanh ray thì U71Mn, Q235, 55Q, 50Mn, 700 hoặc 900A lại thể hiện vật liệu sản xuất.
Ví dụ:
QU100 – U71Mn
Trong đó:
- QU100: profile ray.
- U71Mn: mác thép.
Tương tự:
A100 – 900A
Trong đó:
- A100: profile ray.
- 900A: mác thép.
Một mác thép có thể được sử dụng cho nhiều profile khác nhau, vì vậy không thể chỉ nhìn vào ký hiệu vật liệu để xác định kích thước thanh ray.
Một số mác thép thường gặp
Các mác vật liệu thường gặp trong các nhóm ray gồm:
- Q235
- 55Q
- 50Mn
- U71Mn
- 700
- 900A
Các ký hiệu này dùng để nhận diện vật liệu, không thể hiện kích thước hoặc trọng lượng của thanh ray.
Ví dụ:
QU100 – U71Mn
được hiểu là ray profile QU100 sử dụng mác thép U71Mn.
Bảng phân biệt nhanh các ký hiệu thép ray
| P43 | Profile ray | nhóm khoảng 43 kg/m |
| P50 | Profile ray | nhóm khoảng 50 kg/m |
| QU70 | Ray cầu trục | đầu ray danh nghĩa khoảng 70 mm |
| QU100 | Ray cầu trục | đầu ray danh nghĩa khoảng 100 mm |
| A75 | DIN 536 | đầu ray khoảng 75 mm |
| A100 | DIN 536 | đầu ray khoảng 100 mm, khối lượng khoảng 74,3 kg/m |
| JIS 50N | Profile JIS | nhóm khoảng 50,4 kg/m |
| CR73 | Ray cầu trục | profile khoảng 73,3 kg/m |
| U71Mn | Mác thép | ký hiệu vật liệu |
| 900A | Mác thép |
ký hiệu vật liệu |
Những nhầm lẫn thường gặp khi đọc quy cách thép ray
Cho rằng mọi con số đều là trọng lượng kg/m
Đây là lỗi thường gặp nhất.
P43 có thể liên hệ với nhóm khối lượng khoảng 43 kg/m, nhưng QU100 và A100 lại sử dụng con số để nhận diện đặc điểm profile.
Do đó, không thể áp dụng cùng một cách đọc cho mọi hệ ký hiệu.
Nhầm mác thép với profile ray
Các ký hiệu như U71Mn, Q235 hay 900A là mác vật liệu, không phải kích thước của thanh ray.
Ví dụ, trong ký hiệu:
QU100 – U71Mn
QU100 là profile, còn U71Mn là mác thép.
Chỉ nhìn vào trọng lượng để nhận diện ray
Hai thanh ray có khối lượng gần giống nhau vẫn có thể khác về:
- chiều cao;
- chiều rộng đầu ray;
- chiều rộng đáy ray;
- chiều dày thân ray;
- hình dạng tiết diện.
Vì vậy, kg/m chỉ là một trong những thông số cần xem xét khi đọc quy cách thép ray.
Những thông tin cần đối chiếu khi đọc quy cách thép ray
Để xác định một loại ray chính xác hơn, nên kiểm tra đồng thời các thông tin:
- Ký hiệu/profile ray.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Khối lượng kg/m.
- Chiều cao thanh ray.
- Chiều rộng đầu và đáy ray.
- Mác thép.
- Chiều dài thanh ray.
Hiểu đúng cách đọc ký hiệu giúp phân biệt rõ giữa tên profile, kích thước, trọng lượng và mác thép, từ đó hạn chế nhầm lẫn khi tra cứu thông số và đối chiếu các loại thép ray khác nhau.
Châu Tuấn cung cấp các nhóm thép ray DIN, JIS, ray cầu trục, ray nhẹ và ray nặng, cùng các phụ kiện như kẹp ray, cao su đệm ray và tấm thép đệm ray. Bên cạnh cung cấp vật tư, Châu Tuấn thực hiện các công việc liên quan đến lắp đặt, hàn và sửa chữa hệ thống ray cho các công trình công nghiệp.
Xây dựng Châu Tuấn chuyên thiết kế - thi công trọn gói nhà xưởng, nhà công nghiệp các loại. Ngoài ra, Châu Tuấn còn cung cấp và lắp đặt hệ thống ray (rail), bảo trì các loại cẩu QC, cẩu container và các dịch vụ tại cảng biển lớn nhỏ trên phạm vi toàn quốc và quốc tế.
Mọi thông tin cần được hỗ trợ thêm vui lòng liên hệ:
Hotline:(028) 2248 6888 - 0988 373 605
Email: info@chautuan.com


Xem thêm